Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
数え違える
[Số Vi]
かぞえちがえる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đếm sai
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
違
Vi
khác biệt; khác