Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敬啓
[Kính Khải]
けいけい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ cổ
lời chào cuối thư
Hán tự
敬
Kính
kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng
啓
Khải
tiết lộ; mở; nói