Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
散開星団
[Tán Khai Tinh Đoàn]
さんかいせいだん
🔊
Danh từ chung
cụm sao mở
Hán tự
散
Tán
rải; tiêu tán
開
Khai
mở; mở ra
星
Tinh
ngôi sao; dấu
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội