散財 [Tán Tài]
さんざい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chi tiêu hoang phí; chi tiêu lãng phí; tiêu xài phung phí; phung phí
JP: すっかり散財をおかけしてしまってすみません。
VI: Xin lỗi vì đã khiến bạn tốn kém.