散弾銃 [Tán Đạn Súng]

さんだんじゅう

Danh từ chung

súng săn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ散弾さんだんじゅうにしてんでた。
Anh ta cầm súng săn và xông vào.

Hán tự

Từ liên quan đến 散弾銃