Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
散布体
[Tán Bố Thể]
さんぷたい
🔊
Danh từ chung
diaspore
Hán tự
散
Tán
rải; tiêu tán
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh