Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教養学部
[Giáo Dưỡng Học Bộ]
きょうようがくぶ
🔊
Danh từ chung
khoa giáo dục đại cương
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
学
Học
học; khoa học
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí