Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教育工学
[Giáo Dục Công Học]
きょういくこうがく
🔊
Danh từ chung
công nghệ giáo dục
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học