Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教育哲学
[Giáo Dục Triết Học]
きょういくてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học giáo dục
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học