教育力 [Giáo Dục Lực]
きょういくりょく
Danh từ chung
năng lực giáo dục
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
教育は進歩をもたらす力だ。
Giáo dục là lực lượng thúc đẩy tiến bộ.