教育に関する勅語 [Giáo Dục Quan Sắc Ngữ]
教育ニ関スル勅語 [Giáo Dục Quan Sắc Ngữ]
きょういくにかんするちょくご
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Chiếu chỉ về giáo dục (1890)
🔗 教育勅語