Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教科書体
[Giáo Khoa Thư Thể]
きょうかしょたい
🔊
Danh từ chung
kiểu chữ sách giáo khoa
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh