Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教材費
[Giáo Tài Phí]
きょうざいひ
🔊
Danh từ chung
phí tài liệu giảng dạy
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí