Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敗報
[Bại Báo]
はいほう
🔊
Danh từ chung
tin tức thất bại
Hán tự
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng