救民 [Cứu Dân]
きゅうみん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cứu trợ thiên tai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cứu trợ thiên tai