Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救援活動
[Cứu Viện Hoạt Động]
きゅうえんかつどう
🔊
Danh từ chung
hoạt động cứu trợ
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
援
Viện
giúp đỡ; cứu
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc