Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救援投手
[Cứu Viện Đầu Thủ]
きゅうえんとうしゅ
🔊
Danh từ chung
người ném bóng cứu trợ
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
援
Viện
giúp đỡ; cứu
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
手
Thủ
tay