Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救急ヘリコプター
[Cứu Cấp]
きゅうきゅうヘリコプター
🔊
Danh từ chung
trực thăng cứu thương
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp