Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救助袋
[Cứu Trợ Đại]
きゅうじょぶくろ
🔊
Danh từ chung
ống thoát hiểm
🔗 火災救助袋
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
助
Trợ
giúp đỡ
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ