Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政策秘書
[Chánh Sách Bí Thư]
せいさくひしょ
🔊
Danh từ chung
thư ký chính sách
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết