政治集会 [Chánh Trị Tập Hội]

せいじしゅうかい

Danh từ chung

cuộc mít tinh chính trị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶんわりに、かれ息子むすこをその政治せいじ集会しゅうかい参加さんかさせた。
Thay vì tự mình đi, anh ấy đã để con trai tham gia cuộc họp chính trị đó.