Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治資金調達
[Chánh Trị Tư Kim Điều Đạt]
せいじしきんちょうたつ
🔊
Danh từ chung
gây quỹ
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được