政治亡命 [Chánh Trị Vong Mệnh]
せいじぼうめい
Danh từ chung
tị nạn chính trị; lưu vong chính trị
JP: 大使館は外国人難民の政治亡命を拒否しました。
VI: Đại sứ quán đã từ chối chính trị tị nạn cho người tị nạn nước ngoài.