Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政府閉鎖
[Chánh Phủ Bế Tỏa]
せいふへいさ
🔊
Danh từ chung
đóng cửa chính phủ
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
閉
Bế
đóng; đóng kín
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối