Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放送禁止用語
[Phóng Tống Cấm Chỉ Dụng Ngữ]
ほうそうきんしようご
🔊
Danh từ chung
từ cấm phát sóng
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
止
Chỉ
dừng
用
Dụng
sử dụng; công việc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ