放送業界 [Phóng Tống Nghiệp Giới]
ほうそうぎょうかい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngành công nghiệp phát sóng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ngành công nghiệp phát sóng