放送室 [Phóng Tống Thất]

ほうそうしつ

Danh từ chung

phòng thu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その歌手かしゅ放送ほうそうしつでスタンバイしていた。
Ca sĩ đó đang chờ sẵn trong phòng phát thanh.