放送劇 [Phóng Tống Kịch]

ほうそうげき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chung

kịch phát thanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このげきはあす放送ほうそうされる。
Vở kịch này sẽ được phát sóng vào ngày mai.