放歌 [Phóng Ca]
ほうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
hát to
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
うちは、安手の居酒屋じゃないんですからね、放歌高吟はお断り。
Nhà tôi không phải quán rượu rẻ tiền, không cho phép hát hò ầm ĩ.