Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放射霧
[Phóng Xạ Vụ]
ほうしゃぎり
🔊
Danh từ chung
sương mù phóng xạ
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
霧
Vụ
sương mù