Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放射線医学
[Phóng Xạ Tuyến Y Học]
ほうしゃせんいがく
🔊
Danh từ chung
x-quang
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
線
Tuyến
đường; tuyến
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học