放射性同位核 [Phóng Xạ Tính Đồng Vị Hạch]
ほうしゃせいどういかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
⚠️Từ hiếm
đồng vị phóng xạ
🔗 放射性同位体