Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放任主義
[Phóng Nhâm Chủ Nghĩa]
ほうにんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa tự do
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa