Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
改質
[Cải Chất]
かいしつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
cải cách
Hán tự
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
質
Chất
chất lượng; tính chất