Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
改心者
[Cải Tâm Giả]
かいしんしゃ
🔊
Danh từ chung
người cải đạo
Hán tự
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
心
Tâm
trái tim; tâm trí
者
Giả
người