改号 [Cải Hiệu]
かいごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi tên hoặc danh hiệu; thay đổi niên hiệu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thay đổi tên hoặc danh hiệu; thay đổi niên hiệu