改元 [Cải Nguyên]
かいげん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thay đổi niên hiệu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thay đổi niên hiệu