Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
支援団体
[Chi Viện Đoàn Thể]
しえんだんたい
🔊
Danh từ chung
nhóm hỗ trợ
Hán tự
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
援
Viện
giúp đỡ; cứu
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh