支持力 [Chi Trì Lực]

しじりょく

Danh từ chung

sức chịu tải

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ議論ぎろん説得せっとくりょくのあるものだったが、わたしたちかれ支持しじしなかった。
Cuộc tranh luận của anh ấy rất thuyết phục nhưng chúng tôi không ủng hộ anh ấy.