操縦席 [Thao Sỉ Tịch]
そうじゅうせき
Danh từ chung
ghế lái; buồng lái
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
操縦席よりご挨拶申し上げます。
Xin chào quý khách từ buồng lái.