操法 [Thao Pháp]
そうほう
Danh từ chung
kỹ thuật thao tác (ví dụ: rối); kỹ thuật xử lý
🔗 文楽
Danh từ chung
kỹ thuật thao tác (ví dụ: rối); kỹ thuật xử lý
🔗 文楽