Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
撮影監督
[Toát Ảnh Giám Đốc]
さつえいかんとく
🔊
Danh từ chung
đạo diễn hình ảnh
Hán tự
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
督
Đốc
huấn luyện viên; chỉ huy; thúc giục; dẫn dắt; giám sát