撫で付け髪 [Phủ Phó Phát]
撫でつけ髪 [Phủ Phát]
なでつけがみ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tóc vuốt xuống
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tóc vuốt xuống