Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
撃力
[Kích Lực]
げきりょく
🔊
Danh từ chung
Lực xung
Hán tự
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực