Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
携帯型ゲーム機
[Huề Đái Hình Cơ]
けいたいがたゲームき
🔊
Danh từ chung
máy chơi game cầm tay
Hán tự
携
Huề
di động; mang theo; trang bị; mang theo
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
機
Cơ
máy móc; cơ hội