Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
揺り木馬
[Dao Mộc Mã]
ゆりもくば
🔊
Danh từ chung
ngựa gỗ bập bênh
Hán tự
揺
Dao
lắc; rung
木
Mộc
cây; gỗ
馬
Mã
ngựa