揺り戻し [Dao Lệ]
ゆりもどし
Danh từ chung
sự đung đưa trở lại; dư chấn; phản ứng dữ dội
🔗 バックラッシュ
Danh từ chung
sự đung đưa trở lại; dư chấn; phản ứng dữ dội
🔗 バックラッシュ