揺さぶられっ子症候群 [Dao Tử Chứng Hậu Quần]
ゆさぶられっこしょうこうぐん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng trẻ bị rung lắc; SBS
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng trẻ bị rung lắc; SBS