Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
換算係数
[Hoán Toán Hệ Số]
かんさんけいすう
🔊
Danh từ chung
hệ số chuyển đổi
Hán tự
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
算
Toán
tính toán; số
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
数
Số
số; sức mạnh