Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
提示部
[Đề Thị Bộ]
ていじぶ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
sự trình bày
Hán tự
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí